"disarms" بـVietnamese
التعريف
Lấy vũ khí từ ai đó hoặc khiến ai đó trở nên hiền hoà, bớt giận dữ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về công an, quân đội tước vũ khí ai đó, hoặc nghĩa bóng để miêu tả việc làm ai đó nguôi giận, bớt đề phòng ('His smile disarms her').
أمثلة
The police officer disarms the suspect.
Cảnh sát **tước vũ khí** của nghi phạm.
The hero disarms the villain in the movie.
Nhân vật anh hùng **tước vũ khí** kẻ ác trong phim.
She disarms all the bombs before time runs out.
Cô ấy **vô hiệu hóa** tất cả các quả bom trước khi hết thời gian.
Whenever he smiles, it disarms everyone in the room.
Mỗi khi anh ấy cười, mọi người trong phòng đều **bị làm dịu đi**.
Her kindness disarms his anger quickly.
Lòng tốt của cô ấy **làm nguôi** cơn giận của anh rất nhanh.
The negotiator disarms tense situations with humor.
Người đàm phán **làm dịu** tình huống căng thẳng bằng sự hài hước.