اكتب أي كلمة!

"disarmament" بـVietnamese

giải trừ quân bị

التعريف

Quá trình giảm hoặc loại bỏ vũ khí và lực lượng quân sự giữa các quốc gia để giữ gìn hòa bình và an ninh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh chính trị, quốc tế. Gặp nhiều trong cụm từ như 'nuclear disarmament', 'disarmament talks'. Không dùng cho vũ khí cá nhân, chỉ liên quan đến cấp quốc gia hoặc tập thể lớn.

أمثلة

The two countries agreed on complete disarmament.

Hai quốc gia đã đồng ý về việc **giải trừ quân bị** hoàn toàn.

Many leaders hope for global disarmament to prevent wars.

Nhiều lãnh đạo hy vọng về **giải trừ quân bị** toàn cầu để ngăn chặn chiến tranh.

The United Nations holds talks on disarmament every year.

Liên Hợp Quốc tổ chức các cuộc đàm phán về **giải trừ quân bị** mỗi năm.

Nuclear disarmament has been a major goal for decades.

**Giải trừ quân bị hạt nhân** là mục tiêu lớn trong nhiều thập kỷ qua.

There are many challenges to achieving true disarmament.

Có nhiều thách thức trong việc đạt được **giải trừ quân bị** thực sự.

Activists often call for immediate disarmament to reduce global tension.

Các nhà hoạt động thường kêu gọi **giải trừ quân bị** ngay lập tức để giảm căng thẳng toàn cầu.