"disappointed in" بـVietnamese
التعريف
Cảm giác buồn hoặc thất vọng vì ai đó hoặc điều gì không đáp ứng mong đợi của bạn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Luôn dùng với 'về' cộng người hoặc vật: 'thất vọng về em', 'thất vọng về đội'. Mang sắc thái thất vọng mang tính cá nhân, mạnh hơn 'thất vọng với'. Không dùng 'của'.
أمثلة
I am disappointed in my grades this semester.
Tôi **thất vọng về** điểm số của mình kỳ này.
My parents were disappointed in me when I lied.
Bố mẹ tôi đã rất **thất vọng về** tôi khi tôi nói dối.
She felt disappointed in her team after the loss.
Sau thất bại, cô ấy cảm thấy rất **thất vọng về** đội của mình.
Honestly, I’m really disappointed in the way you handled that situation.
Thật lòng, tôi thật sự **thất vọng về** cách bạn xử lý tình huống đó.
Don’t be too hard on yourself for making mistakes — nobody is ever truly disappointed in someone who tries their best.
Đừng quá khắt khe với bản thân khi mắc lỗi — không ai thực sự **thất vọng về** người luôn cố gắng hết sức.
People get really disappointed in their leaders when promises are broken again and again.
Mọi người thực sự **thất vọng về** lãnh đạo của họ khi lời hứa bị thất hứa hết lần này đến lần khác.