اكتب أي كلمة!

"disappearance" بـVietnamese

sự biến mất

التعريف

Khi ai đó hoặc một vật gì đó không còn nhìn thấy hoặc không tìm thấy nữa, thường xảy ra đột ngột hoặc không rõ lý do.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Có thể nói 'sự biến mất bí ẩn', 'báo cáo sự biến mất'. Dùng cho người, vật, hoặc điều trừu tượng.

أمثلة

The disappearance of the keys worried everyone.

**Sự biến mất** của chìa khóa khiến mọi người lo lắng.

Police are investigating the disappearance of a child.

Cảnh sát đang điều tra **sự biến mất** của một đứa trẻ.

The sudden disappearance of the sun surprised us.

**Sự biến mất** đột ngột của mặt trời khiến chúng tôi ngạc nhiên.

After her disappearance, the whole town tried to help find her.

Sau **sự biến mất** của cô ấy, cả thị trấn cố gắng tìm cô.

No one could explain the strange disappearance of the painting.

Không ai có thể giải thích **sự biến mất** kỳ lạ của bức tranh.

The disappearance of bees is a big concern for scientists.

**Sự biến mất** của loài ong là mối lo lớn đối với các nhà khoa học.