"disappear from" بـIndonesian
التعريف
Một người hoặc vật không còn xuất hiện hoặc không thể tìm thấy ở một nơi hoặc hoàn cảnh cụ thể.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
'biến mất khỏi' luôn đi kèm với nơi chốn hoặc hoàn cảnh cụ thể phía sau, như 'khỏi danh sách', 'khỏi bàn'.
أمثلة
My keys always disappear from the table.
Chìa khóa của tôi luôn **biến mất khỏi** bàn.
The cat disappeared from the garden.
Con mèo đã **biến mất khỏi** khu vườn.
All the files disappeared from my computer.
Tất cả các tệp đã **biến mất khỏi** máy tính của tôi.
How did her name just disappear from the list?
Sao tên cô ấy lại đột ngột **biến mất khỏi** danh sách vậy?
Suddenly, the car seemed to disappear from the road.
Đột nhiên, chiếc xe như **biến mất khỏi** con đường.
Hope can sometimes disappear from our hearts without warning.
Hy vọng đôi khi **biến mất khỏi** trái tim chúng ta mà không báo trước.