"disagreeing" بـVietnamese
التعريف
Không có cùng quan điểm hoặc ý kiến với người khác trong cuộc trò chuyện hoặc thảo luận.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường được dùng trong các cuộc trò chuyện lịch sự; 'disagreeing' nhẹ nhàng hơn 'tranh cãi'. Có thể bất đồng mà vẫn tôn trọng nhau. Các cấu trúc thường gặp: 'disagreeing with someone / about something'.
أمثلة
He is disagreeing with the new rule.
Anh ấy đang **không đồng ý** với quy định mới.
They were disagreeing about what movie to watch.
Họ **bất đồng** về bộ phim nào sẽ xem.
She kept disagreeing with her brother.
Cô ấy cứ **không đồng ý** với anh trai mình.
We’re not disagreeing to be difficult—we just see things differently.
Chúng tôi **không đồng ý** không phải để gây khó dễ—chỉ là chúng tôi nhìn nhận khác nhau.
Disagreeing isn't always a bad thing; it can lead to better ideas.
**Bất đồng** không phải lúc nào cũng xấu; nó có thể tạo ra ý tưởng tốt hơn.
I don’t mind us disagreeing—we just need to talk it out.
Tôi không thấy phiền nếu chúng ta **không đồng ý**—chúng ta chỉ cần trao đổi với nhau.