"disagree with" بـVietnamese
التعريف
Có ý kiến khác, không đồng ý hoặc không ủng hộ quan điểm của người khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để bày tỏ ý kiến trái chiều một cách lịch sự, ví dụ: 'disagree with bạn', 'disagree with quan điểm'. Dùng trong văn nói, viết trang trọng.
أمثلة
I disagree with your answer.
Tôi **không đồng ý với** câu trả lời của bạn.
She disagrees with her boss about the project.
Cô ấy **không đồng ý với** sếp về dự án đó.
We disagree with the new rule.
Chúng tôi **không đồng ý với** quy tắc mới.
It's okay to disagree with your friends sometimes.
Đôi khi bạn có thể **không đồng ý với** bạn bè mình.
They strongly disagree with how the company is being run.
Họ **rất không đồng ý với** cách công ty đang được điều hành.
If you disagree with someone, try to listen and understand their side.
Nếu bạn **không đồng ý với** ai đó, hãy cố gắng lắng nghe và hiểu họ.