اكتب أي كلمة!

"disagree with" بـVietnamese

không đồng ý với

التعريف

Có ý kiến khác, không đồng ý hoặc không ủng hộ quan điểm của người khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để bày tỏ ý kiến trái chiều một cách lịch sự, ví dụ: 'disagree with bạn', 'disagree with quan điểm'. Dùng trong văn nói, viết trang trọng.

أمثلة

I disagree with your answer.

Tôi **không đồng ý với** câu trả lời của bạn.

She disagrees with her boss about the project.

Cô ấy **không đồng ý với** sếp về dự án đó.

We disagree with the new rule.

Chúng tôi **không đồng ý với** quy tắc mới.

It's okay to disagree with your friends sometimes.

Đôi khi bạn có thể **không đồng ý với** bạn bè mình.

They strongly disagree with how the company is being run.

Họ **rất không đồng ý với** cách công ty đang được điều hành.

If you disagree with someone, try to listen and understand their side.

Nếu bạn **không đồng ý với** ai đó, hãy cố gắng lắng nghe và hiểu họ.