اكتب أي كلمة!

"dirtied" بـVietnamese

làm bẩn

التعريف

Khiến một vật trở nên bẩn, bị dính bẩn hoặc có vết dơ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng ở thì quá khứ ('cô ấy làm bẩn áo mình'). Chủ yếu mô tả hành động chủ động gây bẩn, không dùng cho trường hợp vật tự nhiên bị bẩn. Hay dùng ở bị động ('Sàn nhà bị làm bẩn').

أمثلة

He dirtied his hands while working in the garden.

Anh ấy đã **làm bẩn** tay khi làm vườn.

The dog dirtied the floor with its muddy paws.

Con chó đã **làm bẩn** sàn nhà bằng chân đầy bùn.

She accidentally dirtied her shirt with ink.

Cô ấy đã vô tình **làm bẩn** áo với mực.

The kids really dirtied the kitchen after baking cookies.

Bọn trẻ thực sự đã **làm bẩn** căn bếp sau khi nướng bánh quy.

You really dirtied up those shoes at the park, huh?

Bạn đã **làm bẩn** đôi giày đó ở công viên thật đấy, phải không?

My little brother dirtied the bathroom mirror with toothpaste.

Em trai tôi đã **làm bẩn** gương phòng tắm bằng kem đánh răng.