"directorship" بـVietnamese
التعريف
Vị trí hoặc vai trò làm giám đốc, thường là thành viên trong ban lãnh đạo của công ty hoặc tổ chức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong bối cảnh trang trọng như kinh doanh, pháp lý hoặc các tổ chức. Chỉ nói đến chức giám đốc trong ban điều hành, không áp dụng cho tất cả vị trí lãnh đạo.
أمثلة
She was offered a directorship at the new company.
Cô ấy được đề nghị giữ **chức vụ giám đốc** tại công ty mới.
He accepted the directorship of the charity organization.
Anh ấy đã nhận **chức vụ giám đốc** của tổ chức từ thiện đó.
Her directorship ended after five years.
**Chức vụ giám đốc** của cô ấy kết thúc sau năm năm.
After his directorship, the company started to thrive.
Sau khi **chức vụ giám đốc** của anh ấy kết thúc, công ty bắt đầu phát triển.
He gave up his directorship to focus on his own business.
Anh ấy đã rời **chức vụ giám đốc** để tập trung vào kinh doanh riêng.
Gaining a directorship on the board was a big step in her career.
Được có **chức vụ giám đốc** trong hội đồng quản trị là bước tiến lớn trong sự nghiệp của cô ấy.