"directorate" بـVietnamese
التعريف
Ban giám đốc là nhóm các giám đốc chịu trách nhiệm điều hành hoặc giám sát một bộ phận trong tổ chức, như công ty hoặc cơ quan nhà nước.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc hành chính. Đừng nhầm lẫn với 'giám đốc' (một người) hoặc 'hội đồng quản trị'.
أمثلة
The directorate met to discuss the company's new policy.
**Ban giám đốc** đã họp để thảo luận chính sách mới của công ty.
She was appointed to the health directorate last year.
Cô ấy được bổ nhiệm vào **ban giám đốc** y tế năm ngoái.
The education directorate manages all public schools in the area.
**Ban giám đốc** giáo dục quản lý tất cả các trường công trong khu vực.
After the reorganization, the finance directorate took on more responsibilities.
Sau tái tổ chức, **ban giám đốc** tài chính đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn.
He works for the main directorate in Brussels.
Anh ấy làm việc cho **ban giám đốc** chính ở Brussels.
Several government directorates were merged to improve efficiency.
Một số **ban giám đốc** nhà nước đã được sáp nhập để tăng hiệu quả.