"directness" بـVietnamese
التعريف
Diễn đạt ý kiến hoặc hành động một cách rõ ràng, thẳng thắn, không vòng vo hay giấu giếm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Nên dùng khi đánh giá tích cực việc ai đó nói rõ ràng ('I appreciate your directness.'). Ở một số môi trường, sự thẳng thắn có thể bị xem là thiếu lịch sự.
أمثلة
I like your directness when you speak.
Tôi thích sự **thẳng thắn** của bạn khi bạn nói chuyện.
His directness can sometimes be surprising.
Sự **thẳng thắn** của anh ấy đôi khi khiến người khác bất ngờ.
We appreciate your directness in this matter.
Chúng tôi đánh giá cao sự **thẳng thắn** của bạn về vấn đề này.
Sometimes her directness comes off as a bit harsh, even though she means well.
Đôi khi sự **thẳng thắn** của cô ấy có vẻ hơi gay gắt, dù cô ấy có ý tốt.
In business, directness is often seen as a strength.
Trong kinh doanh, sự **thẳng thắn** thường được coi là một điểm mạnh.
His directness makes it easy to know where you stand with him.
Nhờ sự **thẳng thắn** của anh ấy mà bạn dễ dàng biết mình đang ở vị trí nào với anh ấy.