اكتب أي كلمة!

"dip your toe in" بـVietnamese

thử một chútthăm dò

التعريف

Trải nghiệm hoặc thử một hoạt động mới với quy mô nhỏ để xem có phù hợp không trước khi quyết định tham gia hoàn toàn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ thường dùng trong văn nói, khi thử sức với điều mới mẻ một cách thận trọng. Chỉ dùng nghĩa bóng, không chỉ hành động thật.

أمثلة

She wants to dip her toe in before joining the team full-time.

Cô ấy muốn **thử một chút** trước khi gia nhập đội chính thức.

Why not dip your toe in and see if you like painting?

Sao bạn không **thử một chút** xem có thích vẽ không?

I just want to dip my toe in to see how the class works.

Tôi chỉ muốn **thử một chút** để xem lớp này hoạt động như thế nào.

He decided to dip his toe in the tech industry before switching careers.

Anh ấy đã **thử một chút** trong ngành công nghệ trước khi chuyển nghề.

A lot of people dip their toe in investing with a small amount of money first.

Nhiều người **thử một chút** khi đầu tư bằng số tiền nhỏ ban đầu.

I’m not ready to move abroad yet—I’m just going to dip my toe in by taking a summer course there.

Tôi chưa sẵn sàng ra nước ngoài — tôi sẽ **thử một chút** bằng cách tham gia khóa học mùa hè ở đó.