اكتب أي كلمة!

"dip in" بـVietnamese

nhúng vàoxem qua

التعريف

Đặt nhanh một phần gì đó vào chất lỏng; cũng chỉ việc tham gia hoặc xem nhanh một hoạt động.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói. Dùng với thức ăn ('dip in the sauce'), nước ('dip in the pool') hoặc tham gia/lướt qua cái gì đó ('dip in to say hi'). Đừng nhầm với danh từ 'dip' (dốc hoặc nước chấm). Chủ ngữ có thể là người hoặc vật.

أمثلة

Please dip in your brush to get some paint.

Vui lòng **nhúng** cọ vào để lấy một ít sơn.

She likes to dip in the pool on hot days.

Cô ấy thích **nhúng mình** vào bể bơi vào những ngày nóng.

You can dip in some bread to taste the soup.

Bạn có thể **nhúng** bánh mì vào để thử súp.

I just wanted to dip in to the meeting and hear the updates.

Tôi chỉ muốn **ghé qua** cuộc họp và nghe tin mới.

Feel free to dip in whenever you like—this class is open to everyone.

Bạn cứ thoải mái **tham gia bất cứ khi nào**—lớp này mở cho mọi người.

He likes to dip in and out of different hobbies all year.

Anh ấy thích **thử nhiều sở thích** khác nhau quanh năm.