"dinger" بـVietnamese
التعريف
‘Dinger’ là từ lóng chỉ cú đánh home run trong bóng chày. Đôi khi cũng dùng để chỉ điều gì đó rất ấn tượng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này rất thân mật, đa số dùng trong giới bóng chày Mỹ. Chủ yếu chỉ cú home run, đôi khi ám chỉ điều gì đó cực kỳ ấn tượng. Gần như không phổ biến ngoài thể thao hoặc tiếng lóng Mỹ.
أمثلة
He hit a dinger in the first inning.
Anh ấy đã đánh một **dinger** ở hiệp đầu tiên.
The crowd cheered after the dinger.
Đám đông đã reo hò sau **dinger** đó.
That was his second dinger of the game.
Đó là **dinger** thứ hai của anh ấy trong trận đấu.
Wow, he just crushed another dinger out of the park!
Wow, anh ấy vừa đập thêm một **dinger** ra khỏi sân nữa!
If you hit a dinger, you’re a hero to the team.
Nếu bạn đánh được một **dinger**, bạn sẽ là anh hùng của đội.
That new phone is a real dinger—everyone wants one.
Chiếc điện thoại mới đó là một **dinger** thực sự—ai cũng muốn có nó.