اكتب أي كلمة!

"dimwitted" بـVietnamese

ngu ngốckhờ khạo

التعريف

Diễn tả người không thông minh hoặc chậm hiểu, thường dùng để trêu chọc hay khiếm nhã.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Không dùng trong tình huống lịch sự hoặc mô tả người bạn tôn trọng. Hay xuất hiện trong lời trêu đùa, nhưng cũng dễ gây tổn thương.

أمثلة

He is too dimwitted to solve this puzzle.

Anh ấy quá **ngu ngốc** để giải được câu đố này.

The movie's dimwitted character made everyone laugh.

Nhân vật **ngu ngốc** trong phim làm mọi người bật cười.

Don't be so dimwitted in class!

Đừng **ngu ngốc** như vậy trong lớp học!

My little brother did something totally dimwitted yesterday.

Em trai tôi đã làm một điều gì đó rất **ngu ngốc** hôm qua.

"How could you forget your keys again? That was so dimwitted!"

"Sao bạn lại quên chìa khoá lần nữa được? Thật là **ngu ngốc**!"

Jake plays the dimwitted sidekick in the sitcom, but he's really clever in real life.

Jake đóng vai người bạn **ngu ngốc** trong sitcom, nhưng ngoài đời anh ấy rất thông minh.