اكتب أي كلمة!

"dimmest" بـVietnamese

mờ nhấtkém thông minh nhất

التعريف

'Dimmest' dùng để chỉ cái gì có ít ánh sáng nhất, hoặc người kém thông minh nhất trong một nhóm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để so sánh ba đối tượng trở lên. Có thể dùng để nói về ánh sáng ('dimmest star') hoặc trí thông minh ('dimmest in the class'). Trong văn viết trang trọng nên dùng 'least bright'.

أمثلة

This is the dimmest room in the house.

Đây là phòng **mờ nhất** trong nhà.

He is the dimmest student in the class.

Cậu ấy là học sinh **kém thông minh nhất** lớp.

That is the dimmest candle on the table.

Đó là cây nến **mờ nhất** trên bàn.

Even the dimmest star can be beautiful at night.

Ngay cả ngôi sao **mờ nhất** cũng có thể đẹp vào ban đêm.

Out of all the ideas, that was definitely the dimmest one.

Trong tất cả ý tưởng, đó chắc chắn là ý tưởng **kém thông minh nhất**.

This old bulb is the dimmest we've got—it barely gives any light.

Bóng đèn cũ này là **mờ nhất**—nó hầu như không phát sáng.