اكتب أي كلمة!

"dimmed" بـVietnamese

mờ đigiảm bớt

التعريف

Trở nên ít sáng hoặc yếu hơn, thường dùng cho ánh sáng, màu sắc hoặc âm thanh. Đôi khi cũng chỉ cảm xúc hoặc sự rõ ràng bị giảm đi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng nhiều cho ánh sáng, âm thanh giảm cường độ: 'dimmed lights', 'dimmed voice'. Không đồng nghĩa với tắt hoàn toàn. Có thể dùng diễn tả cảm xúc hoặc không khí giảm mạnh.

أمثلة

The room became quiet and the lights dimmed.

Căn phòng trở nên yên tĩnh và đèn **mờ đi**.

She dimmed the screen to save battery.

Cô ấy **giảm độ sáng** màn hình để tiết kiệm pin.

The sun dimmed behind the clouds.

Mặt trời **mờ đi** sau những đám mây.

Her excitement dimmed when she heard the bad news.

Sự hào hứng của cô ấy **giảm đi** khi nghe tin xấu.

As the evening went on, the music slowly dimmed in the background.

Khi buổi tối trôi qua, nhạc nền dần **mờ đi**.

The theater lights dimmed to signal the start of the movie.

Đèn rạp chiếu phim **mờ đi** để báo hiệu phim sắp chiếu.