اكتب أي كلمة!

"diminishing" بـVietnamese

giảm dầnsuy giảm

التعريف

Một điều gì đó trở nên nhỏ hơn, yếu đi hoặc kém quan trọng hơn theo thời gian; chỉ sự giảm dần về kích thước, số lượng hoặc sức mạnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ như 'diminishing returns', 'diminishing resources'. Chỉ sự giảm dần đều, không dùng cho trường hợp mất nhanh hoặc hoàn toàn. Phổ biến trong kinh tế, khoa học và giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

The water in the lake is diminishing because of the hot weather.

Nước trong hồ đang **giảm dần** do thời tiết nắng nóng.

He noticed his energy was diminishing during the long run.

Anh ấy nhận thấy năng lượng của mình đang **giảm dần** khi chạy đường dài.

There is a diminishing number of fish in the river.

Số lượng cá trong sông đang **giảm dần**.

This medicine has diminishing effects if you take it too often.

Thuốc này có tác dụng **giảm dần** nếu sử dụng quá thường xuyên.

I'm worried about our diminishing resources for the project.

Tôi lo lắng về các nguồn lực **giảm dần** cho dự án của chúng ta.

With every passing year, my interest in the game is diminishing.

Mỗi năm trôi qua, sự hứng thú với trò chơi của tôi **giảm dần**.