اكتب أي كلمة!

"diligently" بـVietnamese

chăm chỉtận tâm

التعريف

Làm việc hay học tập với sự siêng năng, cẩn thận và tận tâm để đạt kết quả tốt. Việc này diễn ra đều đặn, không phải chỉ một lần.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, thường dùng để khen ai đó làm việc đều đặn, cẩn thận. Hay gặp với động từ như "làm việc", "học", "chuẩn bị".

أمثلة

She studies diligently for her exams.

Cô ấy học **chăm chỉ** cho các kỳ thi.

The workers completed the project diligently.

Các công nhân đã hoàn thành dự án **chăm chỉ**.

He practices the piano diligently every day.

Anh ấy luyện đàn piano **chăm chỉ** mỗi ngày.

If you keep working diligently, you'll see results soon.

Nếu bạn tiếp tục làm việc **chăm chỉ**, bạn sẽ sớm thấy kết quả.

She always prepares diligently before a big meeting.

Cô ấy luôn chuẩn bị **chăm chỉ** trước những cuộc họp lớn.

You can trust him—he finishes every task diligently and on time.

Bạn có thể tin tưởng anh ấy—anh ấy hoàn thành mọi nhiệm vụ **chăm chỉ** và đúng hạn.