اكتب أي كلمة!

"dilettantes" بـVietnamese

người tài tửngười không chuyên

التعريف

Những người tham gia vào nghệ thuật, hoạt động hay lĩnh vực nào đó chỉ vì sở thích, không có kiến thức hay cam kết sâu sắc như người chuyên nghiệp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường có sắc thái chê bai nhẹ, ám chỉ người không nghiêm túc hoặc thiếu sự hiểu biết chuyên sâu, nhất là trong nghệ thuật hoặc lĩnh vực học thuật.

أمثلة

Many dilettantes enjoy painting as a hobby, not as a career.

Nhiều **người tài tử** thích vẽ chỉ như một sở thích, không phải là nghề nghiệp.

The art club welcomed both professionals and dilettantes.

Câu lạc bộ nghệ thuật đã chào đón cả chuyên gia và **người tài tử**.

Sometimes, dilettantes lack deep knowledge about their chosen subject.

Đôi khi, **người tài tử** thiếu kiến thức sâu về lĩnh vực mình chọn.

A lot of dilettantes jump from one hobby to another without becoming experts in any.

Nhiều **người không chuyên** thường chuyển từ sở thích này sang sở thích khác mà không thực sự trở thành chuyên gia ở lĩnh vực nào cả.

Critics said the prize was filled with dilettantes and not real artists.

Các nhà phê bình cho rằng giải thưởng này chỉ toàn **người tài tử**, không có nghệ sĩ thực thụ.

He has no patience for dilettantes who only pretend to care about science.

Anh ấy không có kiên nhẫn với **người tài tử** chỉ giả vờ quan tâm đến khoa học.