"dilatation" بـVietnamese
التعريف
Quá trình hoặc trạng thái một vật trở nên rộng hoặc mở hơn, đặc biệt trong bối cảnh y học hoặc khoa học.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh y học hoặc khoa học ('dilatation đồng tử', 'dilatation mạch máu'), ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
The doctor explained the dilatation of the blood vessels.
Bác sĩ đã giải thích về **sự giãn nở** của các mạch máu.
Dilatation of the pupil happens in low light.
**Sự giãn nở** của đồng tử xảy ra khi ánh sáng yếu.
The report discusses the dilatation of the river channel.
Báo cáo thảo luận về **sự mở rộng** của lòng sông.
After taking the eye drops, I noticed a strange dilatation of my pupils.
Sau khi nhỏ thuốc mắt, tôi thấy **sự giãn nở** lạ lùng ở đồng tử mình.
The nurse monitored the patient's artery dilatation during the procedure.
Y tá đã theo dõi **sự giãn nở** của động mạch bệnh nhân trong quá trình làm thủ thuật.
Certain medications can cause dilatation of veins, making them easier to find for injections.
Một số loại thuốc có thể gây **giãn nở** tĩnh mạch, giúp tiêm dễ dàng hơn.