اكتب أي كلمة!

"digestible" بـVietnamese

dễ tiêu hóadễ hiểu

التعريف

Thức ăn dễ được dạ dày tiêu hóa. Ngoài ra, từ này còn nói về thông tin hoặc kiến thức dễ tiếp thu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Có thể dùng với thực phẩm hoặc thông tin. 'digestible summary' nghĩa là tóm tắt dễ hiểu.

أمثلة

Rice is more digestible than beans for some people.

Đối với một số người, cơm dễ **tiêu hóa** hơn đậu.

Yogurt is a digestible snack.

Sữa chua là món ăn nhẹ **dễ tiêu hóa**.

The soup is light and digestible.

Món súp này nhẹ và **dễ tiêu hóa**.

She explained the complex topic in a digestible way.

Cô ấy đã giải thích chủ đề phức tạp theo cách **dễ hiểu**.

This article makes the science much more digestible for readers.

Bài viết này giúp khoa học trở nên **dễ hiểu** hơn nhiều với người đọc.

Not all study guides are digestible—some are just too dense to follow.

Không phải hướng dẫn học tập nào cũng **dễ hiểu**—một số quá khó tiếp thu.