اكتب أي كلمة!

"dig your own grave" بـVietnamese

tự đào hố chôn mình

التعريف

Tự gây ra rắc rối hoặc hậu quả lớn cho bản thân thông qua hành động của chính mình.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống cảnh báo người khác không nên tự gây khó khăn cho mình, mang tính hình ảnh, không nói về nghĩa đen.

أمثلة

If you keep lying to your boss, you'll dig your own grave.

Nếu bạn cứ tiếp tục nói dối sếp, bạn sẽ **tự đào hố chôn mình** đấy.

He didn't study for the test, so he really dug his own grave.

Anh ấy không học cho bài kiểm tra, vậy là tự **đào hố chôn mình** rồi.

Don't dig your own grave by making promises you can't keep.

Đừng **tự đào hố chôn mình** bằng cách hứa những điều bạn không thể giữ.

By ignoring all the warnings, she was just digging her own grave at work.

Bỏ ngoài tai mọi cảnh báo, cô ấy chỉ đang **tự đào hố chôn mình** ở nơi làm việc.

You’re going to dig your own grave if you keep spending money like this.

Nếu bạn cứ tiêu tiền như thế này, bạn sẽ **tự đào hố chôn mình** đấy.

They thought breaking the rules was smart, but they ended up digging their own grave.

Họ nghĩ phá luật là thông minh, nhưng cuối cùng lại **tự đào hố chôn mình**.