"dig in your heels" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó nhất quyết không thay đổi ý kiến hoặc quyết định của mình dù người khác thuyết phục.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Diễn đạt này mang tính thành ngữ, thường dùng khi nói về sự bướng bỉnh hoặc mâu thuẫn. Thường dùng với các đại từ như 'anh ấy/cô ấy/bạn'.
أمثلة
Even after hearing the arguments, she dug in her heels and didn't change her mind.
Nghe hết các lập luận rồi mà cô ấy vẫn **cố chấp** và không thay đổi ý kiến.
The company dug in its heels during the negotiations.
Trong quá trình đàm phán, công ty đã **giữ vững quan điểm** của mình.
If you dig in your heels, we may not reach an agreement.
Nếu bạn **cố chấp**, có thể chúng ta sẽ không đạt được thỏa thuận.
I tried to compromise, but he just dug in his heels about every single issue.
Tôi đã cố gắng thỏa hiệp, nhưng anh ấy cứ **cố chấp** ở mọi vấn đề.
Sometimes, it's better not to dig in your heels if you want things to move forward.
Đôi khi, nếu muốn mọi thứ tiến triển, bạn không nên **cố chấp**.
Whenever we talk about chores, my brother digs in his heels and refuses to help.
Mỗi khi chúng tôi nói về việc nhà, em trai tôi lại **cố chấp** và không chịu giúp.