اكتب أي كلمة!

"dietary" بـVietnamese

chế độ ăn uốngliên quan đến ăn uống

التعريف

Liên quan đến chế độ ăn uống hoặc loại thực phẩm mà một người sử dụng. Thường dùng để nói về quy tắc, nhu cầu, hoặc hạn chế trong ăn uống.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường đặt trước danh từ như 'dietary habits', 'dietary restrictions', 'dietary guidelines'. Không dùng để chỉ 'đang ăn kiêng'. Phân biệt với 'nutritional' (liên quan đến chất dinh dưỡng).

أمثلة

She has dietary needs because of her allergy.

Cô ấy có những nhu cầu **chế độ ăn uống** vì bị dị ứng.

We follow dietary guidelines to eat healthy.

Chúng tôi tuân theo các hướng dẫn **chế độ ăn uống** để ăn uống lành mạnh.

The school offers dietary options for students.

Trường cung cấp các lựa chọn **chế độ ăn uống** cho học sinh.

Because of my dietary restrictions, I can't eat gluten.

Vì **chế độ ăn uống** hạn chế, tôi không thể ăn gluten.

Doctors often ask about your dietary habits during check-ups.

Bác sĩ thường hỏi về thói quen **chế độ ăn uống** của bạn khi khám bệnh.

Are there any dietary concerns we should know about for the party?

Có những vấn đề về **chế độ ăn uống** nào mà chúng tôi cần biết cho bữa tiệc không?