اكتب أي كلمة!

"diem" بـVietnamese

phụ cấp đi công táctiền trợ cấp hàng ngày

التعريف

(Chủ yếu trong môi trường công việc/doanh nghiệp) Khoản tiền trợ cấp hàng ngày cho nhân viên khi đi công tác để chi trả chi phí.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘diem’ thường nằm trong cụm ‘per diem’, nghĩa là phụ cấp hàng ngày khi đi công tác. Không phải lương cố định. Chỉ dùng trong môi trường công việc/chính thức.

أمثلة

The company pays a diem when employees travel for work.

Công ty trả **phụ cấp đi công tác** khi nhân viên đi làm việc xa.

Each diem covers meals and transportation costs.

Mỗi **phụ cấp** bao gồm bữa ăn và chi phí đi lại.

How much is the daily diem for your trip?

**Phụ cấp hàng ngày** cho chuyến đi của bạn là bao nhiêu?

Did your manager approve your diem request for the conference?

Sếp của bạn đã duyệt yêu cầu **phụ cấp** cho hội nghị chưa?

We're given a small diem to cover snacks and taxis during the project.

Chúng tôi được cấp một ít **phụ cấp** để trả tiền ăn vặt và taxi trong dự án.

Without the diem, I'd end up spending a lot out of pocket on this trip.

Nếu không có **phụ cấp**, tôi sẽ phải tự trả nhiều chi phí cho chuyến đi này.