اكتب أي كلمة!

"die a natural death" بـVietnamese

chết một cách tự nhiên

التعريف

Qua đời do tuổi già hoặc bệnh tật, không phải vì tai nạn hay bạo lực. Cũng dùng để chỉ sự kết thúc nhẹ nhàng, tự nhiên của điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho người già, bệnh nặng; không dùng cho các trường hợp đột ngột. Có thể dùng ẩn dụ cho thói quen, truyền thống kết thúc tự nhiên.

أمثلة

My grandfather died a natural death at the age of 90.

Ông tôi **chết một cách tự nhiên** ở tuổi 90.

Most people hope to die a natural death after a long life.

Hầu hết mọi người đều mong muốn **chết một cách tự nhiên** sau một cuộc đời dài.

The old tree in our yard finally died a natural death.

Cái cây già ngoài sân chúng tôi cuối cùng cũng **chết một cách tự nhiên**.

The tradition didn’t end violently—it just died a natural death over time.

Truyền thống đó không kết thúc một cách bạo lực—nó chỉ **chết một cách tự nhiên** theo thời gian.

There's no need to force change—let the old rules die a natural death.

Không cần ép thay đổi—hãy để các quy tắc cũ **chết một cách tự nhiên**.

He hoped his fears would just die a natural death if he ignored them.

Anh ấy hy vọng nỗi sợ của mình sẽ **chết một cách tự nhiên** nếu anh ấy phớt lờ chúng.