اكتب أي كلمة!

"diddling" بـIndonesian

lừa vặtnghịch ngợm, dây dưa (không mục đích)

التعريف

Có nghĩa là lừa ai đó một cách nhỏ nhặt hoặc chỉ đùa nghịch, dây dưa với đồ vật để giết thời gian.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Rất không trang trọng; chủ yếu chỉ trò lừa/thao tác nhỏ, tránh dùng khi nói trang trọng hoặc viết.

أمثلة

He was diddling with his phone during class.

Anh ấy cứ **nghịch nghịch** điện thoại trong giờ học.

Stop diddling with the lock and just open the door.

Đừng **dây dưa** với cái khoá nữa, mở cửa đi.

He got caught diddling the accounts at work.

Anh ấy bị bắt gặp đang **lừa vặt** sổ sách ở công ty.

She spent the whole afternoon diddling around in her room instead of studying.

Cô ấy dành cả buổi chiều **lòng vòng** trong phòng thay vì học.

You can't keep diddling people out of their money; eventually someone will notice.

Bạn không thể cứ **lừa** người ta lấy tiền mãi được đâu; cuối cùng sẽ có người phát hiện đấy.

He’s always diddling with gadgets, trying to fix or improve them.

Anh ấy lúc nào cũng **dây dưa** với mấy cái thiết bị, cố gắng sửa hoặc cải tiến chúng.