اكتب أي كلمة!

"dictating" بـVietnamese

đọc cho viếtra lệnh

التعريف

Nói ra để người khác ghi lại, hoặc đưa ra mệnh lệnh và kiểm soát cách mọi việc diễn ra.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Dictating' dùng khi bạn đọc để người khác viết hoặc ra lệnh một cách kiểm soát. Thường nghe trong 'dictating a letter', 'dictating orders'. Không nhầm với 'predicting' hay 'indicating'.

أمثلة

The teacher is dictating a letter for the students to write.

Giáo viên đang **đọc cho viết** một bức thư cho học sinh.

He is dictating his notes to the secretary.

Anh ấy đang **đọc cho viết** ghi chú cho thư ký.

She doesn't like her boss dictating what she should do.

Cô ấy không thích sếp **ra lệnh** nên làm gì.

Stop dictating every little detail—I can make decisions myself.

Đừng **ra lệnh** từng chi tiết nhỏ nữa—tôi tự quyết định được.

She was dictating her memoirs into a recorder late at night.

Khuya cô ấy **đọc cho viết** hồi ký vào máy ghi âm.

Parents sometimes cross the line by dictating how their kids should live.

Đôi khi cha mẹ vượt quá giới hạn khi **ra lệnh** cách con cái phải sống.