اكتب أي كلمة!

"diamondback" بـVietnamese

rắn diamondbackđộng vật lưng vẩy hình kim cương

التعريف

'Diamondback' là loại rắn có độc, với các vân hình kim cương trên lưng, phổ biến ở Bắc Mỹ. Đôi khi từ này cũng dùng cho các loài vật hoặc vật thể có họa tiết dạng kim cương trên lưng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để nói về 'diamondback rattlesnake' ở Mỹ. Nếu chỉ nói 'diamondback' người bản địa dễ hiểu là rắn, nhưng trong sinh hoạt hằng ngày ít gặp, chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc khu vực sống của loài này.

أمثلة

The diamondback lives in the desert.

**Diamondback** sống ở sa mạc.

A diamondback has diamond-shaped patterns on its back.

**Diamondback** có vảy trên lưng hình kim cương.

The diamondback rattlesnake is dangerous.

Rắn **diamondback** rất nguy hiểm.

Watch your step—there might be a diamondback nearby.

Cẩn thận bước chân—có thể có **diamondback** gần đây.

He recognized the diamondback by its rattling sound.

Anh ấy nhận ra **diamondback** nhờ âm thanh rung đặc trưng.

Some sports teams use the diamondback as their mascot.

Một số đội thể thao chọn **diamondback** làm linh vật.