اكتب أي كلمة!

"dialogue with" بـVietnamese

đối thoại với

التعريف

Có cuộc trò chuyện chính thức hoặc xây dựng với ai đó, thường để giải quyết vấn đề hoặc tăng sự hiểu biết.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, ngoại giao, hoặc giải quyết xung đột. Thông thường không dùng cho hội thoại hàng ngày; thay vào đó dùng 'nói chuyện với' hoặc 'bàn với'.

أمثلة

We need to dialogue with our neighbors to solve this problem.

Chúng ta cần **đối thoại với** hàng xóm để giải quyết vấn đề này.

The company will dialogue with employees about the changes.

Công ty sẽ **đối thoại với** nhân viên về các thay đổi.

It's important to dialogue with people from different backgrounds.

Việc **đối thoại với** những người có nền tảng khác nhau rất quan trọng.

Government officials are ready to dialogue with protesters to find a solution.

Các quan chức sẵn sàng **đối thoại với** người biểu tình để tìm giải pháp.

She believes you can only make progress if you dialogue with those you disagree with.

Cô ấy tin rằng chỉ có thể tiến bộ nếu bạn **đối thoại với** những người bất đồng.

After years of silence, the two leaders finally agreed to dialogue with each other.

Sau nhiều năm im lặng, hai nhà lãnh đạo cuối cùng đã đồng ý **đối thoại với** nhau.