"dialectical" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến việc sử dụng lập luận logic để giải quyết sự khác biệt, đặc biệt hay dùng trong triết học khi xem xét sự đối lập và tương tác giữa các ý kiến.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực học thuật hoặc triết học như 'dialectical method'. Không dùng cho tranh luận hàng ngày.
أمثلة
His ideas reflect a dialectical way of thinking.
Những ý tưởng của anh ấy thể hiện lối suy nghĩ **biện chứng**.
The philosopher used a dialectical approach to solve the problem.
Nhà triết học đã sử dụng phương pháp **biện chứng** để giải quyết vấn đề.
A dialectical discussion examines both sides of an argument.
Một cuộc thảo luận **biện chứng** sẽ xem xét cả hai mặt của vấn đề.
In philosophy class, we learned about the dialectical process between thesis and antithesis.
Trong lớp triết học, chúng tôi học về quá trình **biện chứng** giữa luận đề và phản đề.
She’s great at using dialectical thinking to understand complex social issues.
Cô ấy rất giỏi sử dụng tư duy **biện chứng** để hiểu các vấn đề xã hội phức tạp.
A good debate should encourage dialectical reasoning, not just emotional responses.
Một cuộc tranh luận tốt nên khuyến khích lập luận **biện chứng**, không chỉ cảm xúc.