"diabolically" بـVietnamese
التعريف
Theo cách cực kỳ ác độc, tàn nhẫn, như ma quỷ; thường dùng để mô tả hành động hoặc kế hoạch rất xấu xa hoặc xảo quyệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất trang trọng, mang màu sắc văn học; hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong cụm như 'diabolically clever', 'diabolically evil'. Gợi ý mức độ ác độc, hiểm ác thái quá.
أمثلة
He smiled diabolically after winning the game unfairly.
Anh ta mỉm cười **một cách ác quỷ** sau khi thắng không công bằng.
The villain diabolically plotted his revenge.
Tên phản diện đã lên kế hoạch trả thù **một cách ác quỷ**.
She laughed diabolically at his mistake.
Cô ấy cười **một cách ác quỷ** khi anh ấy mắc lỗi.
The plan was diabolically clever, leaving no trace behind.
Kế hoạch này **cực kỳ độc ác** và tinh vi, không để lại dấu vết.
They diabolically switched the signs to confuse everyone.
Họ **một cách ác quỷ** hoán đổi các biển báo để gây nhầm lẫn.
His diabolically timed joke made the whole room gasp.
Câu đùa có thời điểm **ác quỷ** của anh ấy khiến cả phòng sững sờ.