اكتب أي كلمة!

"diabolic" بـVietnamese

quỷ quyệtác quỷ

التعريف

Diễn tả điều gì đó cực kỳ ác độc, độc ác hoặc liên quan đến quỷ. Thường dùng nói về hành động hay kế hoạch xấu xa, có ý đồ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này trang trọng, có tính văn học và thường dùng để nhấn mạnh sự độc ác. Không dùng cho trò nghịch ngợm nhỏ; thích hợp mô tả hành động hoặc kế hoạch rất độc ác.

أمثلة

The villain's diabolic plan shocked everyone.

Kế hoạch **quỷ quyệt** của tên phản diện khiến mọi người sửng sốt.

That was a diabolic act of cruelty.

Đó là một hành động **ác quỷ** tàn nhẫn.

Some people believe monsters are diabolic creatures.

Một số người tin rằng quái vật là sinh vật **quỷ quyệt**.

Her diabolic laughter sent chills down my spine.

Tiếng cười **quỷ quyệt** của cô ấy khiến tôi lạnh sống lưng.

They came up with a diabolic scheme to win the competition at any cost.

Họ đã nghĩ ra một âm mưu **quỷ quyệt** để thắng cuộc thi bằng mọi giá.

It's diabolic how some people enjoy causing pain to others.

Thật **ác quỷ** khi có người lại thích làm đau người khác.