"devoutly" بـVietnamese
التعريف
Một cách thể hiện niềm tin tôn giáo sâu sắc hoặc thành tâm; cũng dùng để chỉ khao khát hoặc hy vọng mãnh liệt về điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc trang trọng ('devoutly religious'). Cũng có thể dùng để nhấn mạnh mong muốn ('devoutly hope'). Đừng nhầm với 'devotedly', nghĩa là tận tâm.
أمثلة
He prays devoutly every morning.
Anh ấy cầu nguyện **sùng kính** mỗi sáng.
She hopes devoutly for her family's health.
Cô ấy **thành tâm** mong gia đình khỏe mạnh.
The monk lived devoutly all his life.
Nhà sư sống **sùng kính** suốt đời.
I devoutly hope you get the job you want.
Tôi **thành tâm** hy vọng bạn sẽ có được công việc mình muốn.
They devoutly wished for peace in their country.
Họ **thành tâm** mong muốn đất nước được bình yên.
He listened devoutly to the priest's words.
Anh ấy nghe lời vị linh mục **sùng kính**.