"devil's advocate" بـVietnamese
التعريف
Một người cố tình trình bày ý kiến trái ngược để kiểm tra ý tưởng hoặc tìm ra điểm yếu, dù thật sự không phản đối.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong thảo luận, tranh luận. Cách nói 'I'll play devil's advocate' nghĩa là chỉ đóng vai trò phản biện chứ không thực sự phản đối. Không mang ý xúc phạm, nhưng nên giải thích rõ ý định.
أمثلة
Sometimes it's important to play devil's advocate in meetings.
Đôi khi trong các cuộc họp, việc đóng vai **người phản biện** là quan trọng.
He acted as a devil's advocate to help us see the other side.
Anh ấy đóng vai **người phản biện** để giúp chúng tôi nhìn nhận từ góc độ khác.
She likes being a devil's advocate during class discussions.
Cô ấy thích làm **người phản biện** khi tham gia thảo luận trên lớp.
Let me play devil's advocate for a minute: what if this plan fails?
Để tôi đóng vai **người phản biện** một chút: nếu kế hoạch này thất bại thì sao?
Don't be mad—I'm just being a devil's advocate to challenge your thinking.
Đừng giận nhé—tôi chỉ làm **người phản biện** để thử thách cách nghĩ của bạn thôi.
Whenever we're too quick to agree, someone should play devil's advocate.
Hễ chúng ta đồng ý quá nhanh, nên có người đóng vai **người phản biện**.