اكتب أي كلمة!

"detractors" بـVietnamese

người gièm phangười phê phán ác ý

التعريف

Những người thường xuyên chỉ trích hoặc nói xấu ai đó hay điều gì đó, thường với ý kiến không thiện chí.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, xuất hiện nhiều trong báo chí, công việc, hay các bối cảnh công cộng. Thường hàm ý phê phán kéo dài hoặc thiếu căn cứ.

أمثلة

The new policy gained support, but it also had many detractors.

Chính sách mới nhận được sự ủng hộ, nhưng cũng có nhiều **người gièm pha**.

She ignored her detractors and kept working hard.

Cô ấy phớt lờ các **người gièm pha** và tiếp tục làm việc chăm chỉ.

Famous people often have many detractors.

Người nổi tiếng thường có nhiều **người gièm pha**.

Despite the detractors, the company continued to grow each year.

Bất chấp **người gièm pha**, công ty vẫn tiếp tục phát triển mỗi năm.

No matter what her detractors say, she never lets it affect her confidence.

Dù các **người gièm pha** nói gì, cô ấy không bao giờ để ảnh hưởng đến sự tự tin của mình.

His achievements eventually silenced even his harshest detractors.

Thành tựu của anh ấy cuối cùng đã khiến cả các **người gièm pha** gay gắt nhất phải im lặng.