"detours" بـVietnamese
التعريف
Chỉ các tuyến đường thay thế được dùng khi đường chính bị cản trở. Cũng có thể dùng ẩn dụ khi phải đi đường vòng để đạt mục tiêu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho giao thông, xây dựng, cũng dùng ẩn dụ ('life detours'). 'take a detour' nghĩa là đi lối khác, không phải chỉ bị trì hoãn.
أمثلة
Due to construction, drivers had to take detours.
Do công trình, các tài xế phải đi theo **đường vòng**.
We followed the detours to reach the festival.
Chúng tôi đã đi theo các **đường vòng** để đến lễ hội.
There were signs showing the detours around the city.
Có các biển báo chỉ **đường vòng** quanh thành phố.
Life takes unexpected detours, but we learn from them.
Cuộc sống có những **đường vòng** bất ngờ, nhưng ta học được nhiều từ đó.
The GPS keeps suggesting weird detours—should we really trust it?
GPS cứ gợi ý những **đường vòng** lạ—mình có nên tin không nhỉ?
She planned a direct route, but several detours slowed her down.
Cô ấy dự định đi thẳng, nhưng nhiều **đường vòng** đã làm cô chậm lại.