اكتب أي كلمة!

"determinants" بـVietnamese

yếu tố quyết định

التعريف

Những yếu tố hoặc nguyên nhân có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả của một vấn đề. Trong toán học, 'determinant' là một giá trị được tính từ ma trận.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các bài nghiên cứu, khoa học hoặc toán học. Trong đời sống, hay gặp trong các cụm như 'social determinants of health'. Trong toán học chỉ dạng số ít: 'the determinant of a matrix'.

أمثلة

There are many determinants of health, such as diet and exercise.

Có rất nhiều **yếu tố quyết định** sức khỏe, như chế độ ăn và tập luyện.

Income is one of the key determinants of a person's standard of living.

Thu nhập là một trong những **yếu tố quyết định** chính đến mức sống của một người.

Education is among the most important determinants of success.

Giáo dục là một trong những **yếu tố quyết định** quan trọng nhất đối với thành công.

Researchers are still trying to find out what the main determinants of happiness are.

Các nhà nghiên cứu vẫn đang cố gắng tìm ra những **yếu tố quyết định** chính của hạnh phúc.

Social determinants like housing and community support can affect your health more than you think.

Những **yếu tố quyết định** xã hội như nhà ở và hỗ trợ cộng đồng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn nhiều hơn bạn nghĩ.

In mathematics, we calculate the determinants of matrices to solve certain equations.

Trong toán học, chúng ta tính **yếu tố quyết định** của các ma trận để giải một số phương trình.