"detective work" بـVietnamese
التعريف
Việc điều tra, tìm kiếm kỹ lưỡng để tìm thông tin, tương tự như công việc của thám tử. Có thể dùng cho cả công việc của cảnh sát hoặc các tình huống đời thường.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Có thể dùng trong bối cảnh điều tra của cảnh sát, hoặc khi ai đó tìm cách giải quyết vấn đề. Cụm 'do some detective work' chỉ việc chủ động tìm hiểu, thường mang ý khen ngợi sự tinh ý.
أمثلة
He did some detective work to find his lost wallet.
Anh ấy đã làm chút **công việc thám tử** để tìm ví bị mất.
Good detective work helped solve the mystery.
Nhờ **công việc thám tử** tốt mà bí ẩn đã được giải đáp.
She used detective work to learn who sent the gift.
Cô ấy đã dùng **công việc thám tử** để biết ai gửi quà.
It took a bit of detective work, but I finally tracked down the recipe.
Phải làm một chút **công việc thám tử**, nhưng cuối cùng tôi đã tìm ra công thức.
Doing some detective work online, he found out which company called him.
Nhờ làm một số **công việc thám tử** trên mạng, anh ấy đã biết công ty nào gọi mình.
Thanks to your detective work, we know exactly what happened.
Nhờ **công việc thám tử** của bạn, chúng ta biết chính xác chuyện gì đã xảy ra.