"detecting" بـVietnamese
التعريف
Phát hiện hoặc tìm ra điều gì đó ẩn giấu, không dễ thấy, thường bằng phương pháp hoặc công cụ đặc biệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, y học (ví dụ: ‘detecting cancer’, ‘detecting movement’). Cũng thường dùng để phát hiện tín hiệu, lỗi, cảm giác. Không dùng trực tiếp cho người – dùng ‘nhận ra’ hoặc ‘tìm thấy’.
أمثلة
The police are detecting illegal activity in the area.
Cảnh sát đang **phát hiện** các hoạt động phi pháp trong khu vực.
Doctors are detecting early signs of disease.
Các bác sĩ đang **phát hiện** dấu hiệu sớm của bệnh.
She is detecting strange sounds in the engine.
Cô ấy đang **phát hiện** những âm thanh lạ trong động cơ.
The software is great at detecting viruses before they cause problems.
Phần mềm này rất tốt trong việc **phát hiện** virus trước khi chúng gây ra vấn đề.
They spent hours detecting tiny changes in the data.
Họ đã mất hàng giờ để **phát hiện** những thay đổi nhỏ trong dữ liệu.
Are you any good at detecting when someone's lying?
Bạn có giỏi **phát hiện** khi ai đó nói dối không?