اكتب أي كلمة!

"destined" بـVietnamese

được định sẵnđã an bài

التعريف

Điều sẽ xảy ra trong tương lai, thường do số phận hoặc ý trời sắp đặt; chắc chắn sẽ diễn ra.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường đi với động từ 'to' phía sau ('destined to win' = chắc chắn sẽ chiến thắng). Nhấn mạnh tính chắc chắn hoặc màu sắc định mệnh; hay dùng trong văn phong trang trọng hay lãng mạn. Không giống 'designed' (được thiết kế).

أمثلة

She was destined to become a doctor.

Cô ấy **được định sẵn** để trở thành bác sĩ.

It seems this meeting was destined to happen.

Có vẻ như cuộc gặp này **đã an bài** từ trước.

Some people believe they are destined for greatness.

Một số người tin rằng họ **được định sẵn** để thành công vĩ đại.

We were destined to cross paths sooner or later.

Chúng ta **đã được định sẵn** sẽ gặp nhau, dù sớm hay muộn.

That car was destined for trouble from the start.

Chiếc xe ấy **đã được an bài** rắc rối ngay từ đầu.

Honestly, I always felt we were destined to be friends.

Thật lòng, tôi luôn cảm thấy chúng ta **được định sẵn** là bạn bè.