اكتب أي كلمة!

"destabilise" بـVietnamese

làm mất ổn định

التعريف

Khiến một thứ gì đó trở nên kém ổn định hoặc không an toàn, thường gây ra vấn đề hoặc hỗn loạn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội; không dùng cho các rối loạn nhỏ.

أمثلة

Protests can sometimes destabilise a government.

Các cuộc biểu tình đôi khi có thể **làm mất ổn định** chính phủ.

Strong winds can destabilise old buildings.

Gió mạnh có thể **làm mất ổn định** các tòa nhà cũ.

Adding too many changes at once can destabilise a system.

Thêm quá nhiều thay đổi cùng một lúc có thể **làm mất ổn định** hệ thống.

Rising prices could destabilise the whole economy if not controlled.

Nếu không kiểm soát, giá cả tăng cao có thể **làm mất ổn định** toàn bộ nền kinh tế.

Rumors like that can quickly destabilise a team’s trust.

Những tin đồn như vậy có thể nhanh chóng **làm mất ổn định** niềm tin của cả đội.

He tried to destabilise her confidence before the big match.

Anh ấy đã cố gắng **làm mất ổn định** sự tự tin của cô trước trận đấu lớn.