اكتب أي كلمة!

"desperados" بـVietnamese

kẻ liều lĩnh ngoài vòng pháp luậtdesperado (miền Tây)

التعريف

Người phạm tội nguy hiểm và liều lĩnh, đặc biệt là kẻ ngoài vòng pháp luật trong miền Tây xưa. Họ thường hành động táo bạo, không sợ luật pháp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong truyện lịch sử hoặc phiêu lưu miền Tây; không dùng cho tội phạm hiện đại. Gợi ý sự liều lĩnh, ngoài vòng pháp luật, đôi khi được lý tưởng hoá trong phim ảnh.

أمثلة

The desperados robbed the train in the middle of the night.

**Những kẻ liều lĩnh ngoài vòng pháp luật** đã cướp đoàn tàu giữa đêm khuya.

Many desperados tried to escape from the sheriff.

Nhiều **kẻ liều lĩnh ngoài vòng pháp luật** đã cố trốn khỏi cảnh sát trưởng.

Stories about desperados are common in old Western movies.

Những câu chuyện về **kẻ liều lĩnh ngoài vòng pháp luật** rất phổ biến trong phim miền Tây cũ.

Two desperados burst through the saloon doors and everyone went silent.

Hai **kẻ liều lĩnh ngoài vòng pháp luật** xông vào cửa quán rượu, mọi người đều im lặng.

Those desperados had nothing left to lose, so they took big risks.

**Những kẻ liều lĩnh ngoài vòng pháp luật** đó không còn gì để mất, nên họ liều lĩnh hết mình.

People used to see desperados as heroes in some legends, even though they broke the law.

Mọi người từng xem **kẻ liều lĩnh ngoài vòng pháp luật** là anh hùng trong một số truyền thuyết, dù họ đã phạm pháp.