اكتب أي كلمة!

"desist from" بـVietnamese

từ bỏngừng

التعريف

Ngừng làm điều gì đó, đặc biệt là điều sai trái hoặc không được mong muốn. Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc viết. Thường đi với động từ thêm -ing ('desist from smoking'). Trong nói chuyện hằng ngày, dùng 'stop' phổ biến hơn.

أمثلة

You must desist from making loud noises at night.

Bạn phải **ngừng** làm ồn lớn vào ban đêm.

The court ordered him to desist from contacting his former employer.

Tòa án yêu cầu anh ta **từ bỏ** liên lạc với sếp cũ.

Please desist from interrupting while others are speaking.

Vui lòng **ngừng** chen ngang khi người khác nói.

All employees are expected to desist from any form of harassment at work.

Mong mọi nhân viên **ngừng** mọi hành vi quấy rối tại nơi làm việc.

If you do not desist from these actions, legal steps will be taken.

Nếu bạn không **từ bỏ** những hành động này, biện pháp pháp lý sẽ được áp dụng.

After several warnings, they finally agreed to desist from further protests.

Sau nhiều lần cảnh báo, cuối cùng họ đã đồng ý **ngừng** biểu tình tiếp theo.