"desiring" بـVietnamese
التعريف
Cảm giác rất muốn hoặc khao khát điều gì đó một cách mạnh mẽ và sâu sắc, thường liên quan đến cảm xúc hoặc đam mê.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Khao khát' thường xuất hiện trong văn viết, thơ ca, hoặc các tình huống bày tỏ cảm xúc mạnh. Nói hàng ngày có thể dùng 'muốn' hoặc 'ước' tự nhiên hơn.
أمثلة
She is desiring a new job.
Cô ấy đang **khao khát** một công việc mới.
Many people are desiring peace in the world.
Nhiều người đang **khao khát** hoà bình trên thế giới.
He is desiring something sweet after dinner.
Anh ấy **khao khát** món ngọt sau bữa tối.
Lately, I've been desiring more time for myself.
Gần đây, tôi **khao khát** có nhiều thời gian cho bản thân.
Are you truly desiring change, or just saying it?
Bạn thật sự **khao khát** thay đổi, hay chỉ nói vậy thôi?
I caught myself desiring what I used to have.
Tôi nhận ra mình đang **khao khát** những gì từng có.