"desiccated" بـVietnamese
التعريف
Rất khô do toàn bộ nước hoặc độ ẩm đã bị loại bỏ, thường dùng để chỉ thực phẩm hoặc vật đã mất đi sự tươi mới.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong kỹ thuật hoặc mô tả thực phẩm như 'desiccated coconut'. Mạnh hơn 'khô' thông thường, nghĩa là đã loại bỏ hoàn toàn nước. Hiếm khi dùng cho người.
أمثلة
They added desiccated coconut to the cake.
Họ đã thêm dừa **sấy khô** vào bánh.
The flowers became desiccated without water.
Những bông hoa đã trở nên **khô kiệt** khi không có nước.
We stored the herbs desiccated in jars.
Chúng tôi đã bảo quản các loại thảo mộc trong lọ ở dạng **khô kiệt**.
After months in the sun, the old sign was completely desiccated.
Sau nhiều tháng dưới nắng, biển hiệu cũ đã trở nên **khô kiệt** hoàn toàn.
She likes to use desiccated fruit in her baking for extra flavor.
Cô ấy thích dùng trái cây **sấy khô** trong việc nướng bánh cho thêm hương vị.
The landscape looked bleak and desiccated after the drought.
Sau hạn hán, cảnh vật trông cằn cỗi và **khô kiệt**.