"desert a sinking ship" بـVietnamese
التعريف
Bỏ rơi nhóm hoặc tổ chức khi gặp khó khăn thay vì ở lại giúp đỡ. Thường mang ý chê trách người không có tinh thần trách nhiệm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường được dùng trong môi trường làm việc, chính trị hoặc thể thao để phê phán sự thiếu trung thành. Không dùng với nghĩa rời bỏ con tàu thực sự hoặc nhầm với 'sa mạc'.
أمثلة
He decided to desert a sinking ship when the company started losing money.
Khi công ty bắt đầu thua lỗ, anh ấy quyết định **bỏ rơi con thuyền sắp chìm**.
Many board members deserted a sinking ship during the scandal.
Nhiều thành viên trong ban lãnh đạo đã **bỏ rơi con thuyền sắp chìm** trong vụ bê bối đó.
Don't desert a sinking ship just because things get hard.
Đừng **bỏ rơi con thuyền sắp chìm** chỉ vì mọi thứ trở nên khó khăn.
He didn't want to be seen as someone who would desert a sinking ship when the project failed.
Khi dự án thất bại, anh ấy không muốn bị xem như người **bỏ rơi con thuyền sắp chìm**.
It may be tempting to desert a sinking ship, but real leaders stay and try to fix things.
Có thể bạn sẽ muốn **bỏ rơi con thuyền sắp chìm**, nhưng nhà lãnh đạo thực sự sẽ ở lại và cố gắng sửa chữa.
When the football team started losing, some fans quickly chose to desert a sinking ship.
Khi đội bóng bắt đầu thua, một số cổ động viên đã nhanh chóng **bỏ rơi con thuyền sắp chìm**.