"desensitization" بـVietnamese
التعريف
'Giảm nhạy cảm' là quá trình mà một người trở nên bớt nhạy cảm với điều gì đó sau khi tiếp xúc lặp đi lặp lại, ví dụ như cảm xúc mạnh, trải nghiệm hoặc kích thích.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Giảm nhạy cảm' thường dùng trong y học và tâm lý, ví dụ khi điều trị dị ứng hoặc nỗi sợ. Có thể nói đến việc chai lì cảm xúc hay phản ứng yếu dần theo thời gian. Từ này mang tính trang trọng và chủ yếu xuất hiện trong văn bản chuyên môn.
أمثلة
Doctors use desensitization to help people with allergies.
Bác sĩ sử dụng **giảm nhạy cảm** để giúp người bị dị ứng.
Repeated exposure to violence in media can lead to desensitization.
Tiếp xúc lặp đi lặp lại với bạo lực trên truyền thông có thể dẫn đến **giảm nhạy cảm**.
Desensitization can reduce fear of dogs in children.
**Giảm nhạy cảm** có thể giảm nỗi sợ chó ở trẻ em.
After years in the emergency room, she felt a kind of desensitization to stressful situations.
Sau nhiều năm làm việc ở phòng cấp cứu, cô ấy cảm thấy một loại **giảm nhạy cảm** với những tình huống căng thẳng.
Some people worry that video games contribute to desensitization to real-life violence.
Một số người lo ngại trò chơi điện tử góp phần vào **giảm nhạy cảm** với bạo lực ngoài đời thực.
Therapists might use desensitization techniques to help clients overcome phobias.
Nhà trị liệu có thể sử dụng các kỹ thuật **giảm nhạy cảm** để giúp khách hàng vượt qua ám ảnh.