اكتب أي كلمة!

"descend from" بـVietnamese

xuất thân từcó nguồn gốc từ

التعريف

Có nguồn gốc từ hoặc là hậu duệ của ai đó hoặc cái gì đó trong quá khứ, thường dùng cho tổ tiên hay nguồn gốc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ dòng dõi ('xuất thân từ hoàng gia'), hoặc nguồn gốc hình thành ('xuất thân từ loài vượn'). Không dùng để chỉ chuyển động hướng xuống.

أمثلة

Humans descend from ancient ancestors.

Con người **xuất thân từ** tổ tiên xa xưa.

Some dogs descend from wolves.

Một số loài chó **có nguồn gốc từ** chó sói.

She says that she descends from a famous family.

Cô ấy nói rằng mình **xuất thân từ** một gia đình nổi tiếng.

All European languages descend from a common root.

Tất cả các ngôn ngữ châu Âu đều **xuất thân từ** một gốc chung.

He proudly claims to descend from kings.

Anh ấy tự hào nói rằng mình **xuất thân từ** các vị vua.

Do you think these customs descend from ancient traditions?

Bạn có nghĩ rằng những phong tục này **xuất thân từ** các truyền thống cổ xưa không?